Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11711

pathologist

/pə'θɔlədʤist/

danh từ

  • nhà nghiên cứu bệnh học
Biến thể từ pathologists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a doctor who specializes in medical diagnosis

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...