Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pathos

/'peiθɔs/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #17870

Nghĩa thường dùng

cảm xúc, tình cảm danh từ

“The use of pathos in her speech moved many listeners to tears.”Việc sử dụng cảm xúc trong bài phát biểu của cô ấy đã khiến nhiều người nghe rơi nước mắt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pathos

/'peiθɔs/

danh từ

  • tính chất cảm động
    • all the pathos of the poem is in the last line: tất cả tính chất cảm động của bài thơ nằm trong câu cuối
  • cảm xúc cao; cảm hứng chủ đạo
  • thể văn thống thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quality that arouses emotions (especially pity or sorrow) n. a style that has the power to evoke feelings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...