Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #17870

pathos

/'peiθɔs/

danh từ

  • tính chất cảm động
    • all the pathos of the poem is in the last line: tất cả tính chất cảm động của bài thơ nằm trong câu cuối
  • cảm xúc cao; cảm hứng chủ đạo
  • thể văn thống thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quality that arouses emotions (especially pity or sorrow)\nn. a style that has the power to evoke feelings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...