Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patiently

/'peiʃәntli/ phổ biến #8234
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patiently

//

  • xem patient
Định nghĩa tiếng Anh

r. with patience; in a patient manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...