Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patient

/'peiʃənt/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #572

“patients” là số nhiều của patient — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bệnh nhân danh từ

“The patient is feeling better.”Bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.

Biến thể từ patients số nhiều
Đồng nghĩa sick personcase
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patient

/'peiʃənt/

tính từ

  • kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

thành ngữ

  1. patient of
    • chịu đựng một cách kiên nhẫn
    • có thể nhận, phù hợp với
      • the facts are patient of two interpretation: những sự việc đó có thể có hai cách giải thích

danh từ

  • người bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who requires medical care a. enduring trying circumstances with even temper or characterized by such endurance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...