patisserie
/pә'ti:sәri/ phổ biến #32607
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patisserie
//
* danh từ- cửa hàng bánh ngọt ở Pháp
- loại bánh ngọt bán ở cửa hàng (ở Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bakery specializing in French pastry