Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patisserie

/pә'ti:sәri/ phổ biến #32607
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patisserie

//

* danh từ
  • cửa hàng bánh ngọt ở Pháp
  • loại bánh ngọt bán ở cửa hàng (ở Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bakery specializing in French pastry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...