Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patriarch

/'peitriɑ:k/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10741

“patriarchs” là số nhiều của patriarch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gia trưởng, người đàn ông đứng đầu gia đình danh từ

“The patriarch made all decisions.”Người gia trưởng đưa ra mọi quyết định.

Biến thể từ patriarchs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patriarch

/'peitriɑ:k/

danh từ

  • tộc trưởng; gia trưởng
  • ông lâo đáng kính; ông già nhiều con cháu
  • vị đại diện cao tuổi nhất (của một giới nào...)
  • người sáng lập (một môn phái...)
  • (tôn giáo) giáo trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. title for the heads of the Eastern Orthodox Churches (in Istanbul and Alexandria and Moscow and Jerusalem) n. the male head of family or tribe n. any of the early biblical characters regarded as fathers of the human race n. a man who is older and higher in rank than yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...