Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patrolman

/pə'troulmæn/ phổ biến #18748
Biến thể từ patrolmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patrolman

/pə'troulmæn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh

n a policeman who patrols a given region

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...