Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16199

patronize

/'pætrənaiz/

ngoại động từ

  • bảo trợ, đỡ đầu
  • đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố
    • patronizing airs: vẻ kẻ cả bề trên
  • chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen)
Định nghĩa tiếng Anh

v. do one's shopping at; do business with; be a customer or client of\nv. treat condescendingly\nv. be a regular customer or client of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...