Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patsy

/'pætsi/ phổ biến #19274

“patsies” là số nhiều của patsy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ patsies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patsy

//

* danh từ
  • thằng khờ
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who is gullible and easy to take advantage of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...