patsy
/'pætsi/ phổ biến #19274
Biến thể từ
patsies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patsy
//
* danh từ- thằng khờ
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who is gullible and easy to take advantage of