Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25089

patterning

//

* danh từ
  • trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn
Định nghĩa tiếng Anh

v plan or create according to a model or models\nv form a pattern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...