patty
/'pæti/ phổ biến #12317
“patties” là số nhiều của patty — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
patties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patty
/'pæti/
danh từ
- cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ
- kẹo viên dẹt
Định nghĩa tiếng Anh
n. small flat mass of chopped food n. small pie or pasty n. round flat candy