Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patty

/'pæti/ phổ biến #12317

“patties” là số nhiều của patty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ patties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patty

/'pæti/

danh từ

  • cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ
  • kẹo viên dẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. small flat mass of chopped food n. small pie or pasty n. round flat candy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...