Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pauper

/'pɔ:pə/ TOEFLGRE phổ biến #21664

“paupered” là quá khứ phân từ của pauper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pauper

/'pɔ:pə/

danh từ

  • người nghèo túng; người ăn xin
  • người nghèo được cứu tế
    • indoor pauper: người nghèo được bệnh viện nhận chữa nội trú
    • outdoor pauper: người nghèo được bệnh viện nhận chữa ngoại trú
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is very poor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...