pauperize
/'pɔ:pəraiz/
“pauperizes” là ngôi 3 số ít của pauperize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pauperized quá khứ phân từ
pauperizing hiện tại phân từ
pauperized quá khứ
pauperizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pauperize
/'pɔ:pəraiz/
ngoại động từ
- bần cùng hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v reduce to beggary