Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pavement café

Nghĩa thường dùng

quán cà phê vỉa hè cụm từ

“The pavement cafés and shops of Luna Square are pleasant but very expensive.”Các quán cà phê vỉa hè và cửa hàng ở quảng trường Luna rất dễ chịu nhưng cũng rất đắt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...