Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pavement

/'peivmənt/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6540

“pavements” là số nhiều của pavement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vỉa hè danh từ

“Children play on the pavement near the park every day.”Trẻ em chơi trên vỉa hè gần công viên mỗi ngày.

Biến thể từ pavements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pavement

/'peivmənt/

danh từ

  • mặt lát (đường, sàn...)
  • vỉa hè, hè đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. the paved surface of a thoroughfare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...