paver
/'peivə/ phổ biến #46306
“pavers” là số nhiều của paver — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paver
/'peivə/
danh từ
- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who paves; one who lays a pavement.