pavilion
/pə'viljən/ Collins ★ phổ biến #11779
“pavilions” là số nhiều của pavilion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gian hàng
danh từ
“The pavilion at the fair showcased local artisans.”Gian hàng tại hội chợ đã trưng bày các nghệ nhân địa phương.
Biến thể từ
pavilions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pavilion
/pə'viljən/
danh từ
- lều vải, rạp
- đinh, tạ (ở cạnh lâu đài, sân thể thao, nơi giải trí...)
- (kiến trúc) phần nhà nhô ra
ngoại động từ
- che bằng lều; dựng lều, dựng rạp
Định nghĩa tiếng Anh
n. large and often sumptuous tent