Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paving

/'peiviŋ/ phổ biến #17915

“pavings” là số nhiều của paving — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paving

//

* danh từ
  • mặt bằng được lát
  • vật liệu để lát
Định nghĩa tiếng Anh

n. material used to pave an area n. the act of applying paving materials to an area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...