paviour
/'peivə/
Biến thể từ
paviours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paviour
/'peivə/
danh từ
- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)
Định nghĩa tiếng Anh
n a machine for laying pavement