Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paviour

/'peivə/

“paviours” là số nhiều của paviour — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ paviours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paviour

/'peivə/

danh từ

  • thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)
Định nghĩa tiếng Anh

n a machine for laying pavement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...