paw
/pɔ:/ Collins ★ phổ biến #8033
“pawing” là hiện tại phân từ của paw — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chân (có vuốt)
danh từ
“Cats clean their paws frequently.”Mèo làm sạch chân thường xuyên.
Biến thể từ
paws số nhiều
pawing hiện tại phân từ
pawed quá khứ
pawed quá khứ phân từ
paws ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paw
/pɔ:/
danh từ
- chân (có vuốt của mèo, hổ...)
- (thông tục) bàn tay; nét chữ
ngoại động từ
- cào, tát (bằng chân có móng sắc)
- gõ chân xuống (đất) (ngựa)
- (thông tục) cầm lóng ngóng vụng về; mần mò, vầy vọc
nội động từ
- gõ chân xuống đất (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a clawed foot of an animal especially a quadruped v. scrape with the paws v. touch clumsily