Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paw

/pɔ:/ Collins ★ phổ biến #8033

“pawing” là hiện tại phân từ của paw — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chân (có vuốt) danh từ

“Cats clean their paws frequently.”Mèo làm sạch chân thường xuyên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paw

/pɔ:/

danh từ

  • chân (có vuốt của mèo, hổ...)
  • (thông tục) bàn tay; nét chữ

ngoại động từ

  • cào, tát (bằng chân có móng sắc)
  • gõ chân xuống (đất) (ngựa)
  • (thông tục) cầm lóng ngóng vụng về; mần mò, vầy vọc

nội động từ

  • gõ chân xuống đất (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clawed foot of an animal especially a quadruped v. scrape with the paws v. touch clumsily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...