Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pawnbroking

/'pɔn:n,broukiɳ/

danh từ

  • nghề cầm đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The business of a pawnbroker.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...