Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pawner

/'pɒ:nә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pawner

//

  • xem pawn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Pawnor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...