Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pawpaw

/pə'pɔ:/ phổ biến #46710

“pawpaws” là số nhiều của pawpaw — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pawpaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pawpaw

/pə'pɔ:/

danh từ

  • cây đu đủ
  • quả đu đủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. small tree native to the eastern United States having oblong leaves and fleshy fruit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...