Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pay-off

/'peiɔf/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, sự trả tiền
  • kỳ trả lương, kỳ trả tiền
  • sự thưởng phạt
  • phần, tỷ lệ phần trăm
Biến thể từ pay-offs số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...