Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pay-offs” là số nhiều của Pay-off — đang hiển thị từ gốc:

Pay-off

//

  • (Econ) Lợi ích ròng.+ Lợi ích ròng có được khi thực hiện một quá trình hành động cụ thể.
Biến thể từ pay-offs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...