Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pay-outs” là số nhiều của pay-out — đang hiển thị từ gốc:

pay-out

/'peiaut/

danh từ

  • sự trả tiền, sự trả lương
Biến thể từ pay-outs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...