Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pay-out

/'peiaut/

“pay-outs” là số nhiều của pay-out — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pay-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pay-out

/'peiaut/

danh từ

  • sự trả tiền, sự trả lương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...