pay-slip
“pay-slips” là số nhiều của pay-slip — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pay-slip
//
* danh từ- phiếu trả lương
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“pay-slips” là số nhiều của pay-slip — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...