Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

payable

/'peiəbl/ IELTSCollins ★ phổ biến #18260

“payables” là số nhiều của payable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có thể thanh toán tính từ

“The invoice is now payable.”Hóa đơn bây giờ có thể thanh toán.

Biến thể từ payables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

payable

/'peiəbl/

tính từ

  • có thể trả, phải trả
    • payable to bearer: trả cho người cầm giấy
  • có lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n a liability account showing how much is owed for goods and services purchased on credit s subject to or requiring payment especially as specified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...