Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“paybacks” là số nhiều của payback — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #13705

payback

//

* danh từ
  • lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư
Biến thể từ paybacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. financial return or reward (especially returns equal to the initial investment)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...