payback
phổ biến #13705
“paybacks” là số nhiều của payback — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
paybacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
payback
//
* danh từ- lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư
Định nghĩa tiếng Anh
n. financial return or reward (especially returns equal to the initial investment)