Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

payback

phổ biến #13705

“paybacks” là số nhiều của payback — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ paybacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

payback

//

* danh từ
  • lợi tức thu được từ một cuộc đầu tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. financial return or reward (especially returns equal to the initial investment)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...