Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36955

payee

/pei'i:/

danh từ

  • người được trả tiền
Biến thể từ payees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person to whom money is paid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...