payee
/pei'i:/ phổ biến #36955
“payees” là số nhiều của payee — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
payees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
payee
/pei'i:/
danh từ
- người được trả tiền
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person to whom money is paid