Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pda

/ˌpiːdiːˈeɪ/ phổ biến #16692

“pdas” là số nhiều của pda — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiết bị cầm tay danh từ

“I use a PDA for notes.”Tôi sử dụng một thiết bị cầm tay để ghi chú.

Biến thể từ pdas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pda

//

  • máy trợ lý cá nhân dùng kỹ thuật số
Định nghĩa tiếng Anh

n a lightweight consumer electronic device that looks like a hand-held computer but instead performs specific tasks; can serve as a diary or a personal database or a telephone or an alarm clock etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...