Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pea-shooter

Biến thể từ pea-shooters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pea-shooter

//

* danh từ
  • ống xì đồng (ống nhỏ để thổi hạt đậu khô)* danh từ
  • ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...