pea-shooter
“pea-shooters” là số nhiều của pea-shooter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pea-shooter
//
* danh từ- ống xì đồng (ống nhỏ để thổi hạt đậu khô)* danh từ
- ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“pea-shooters” là số nhiều của pea-shooter — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...