Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pea-shooters” là số nhiều của pea-shooter — đang hiển thị từ gốc:

pea-shooter

//

* danh từ
  • ống xì đồng (ống nhỏ để thổi hạt đậu khô)* danh từ
  • ống xì thổi hột đậu (đồ chơi trẻ con)
Biến thể từ pea-shooters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...