peace offering
/pi:s ˈɔ:fərɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peace offering
//
* danh từ- đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội
đồ lễ tạ ơn Chúaa
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...