Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peace-breaker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peace-breaker

//

* danh từ
  • kẻ phá hoại sự yên ổn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...