Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peace-offering

/'pi:s,ɔfəriɳ/

danh từ

  • đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội
  • (tôn giáo) đồ lễ tạ ơn Chúa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...