Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peace-offering

/'pi:s,ɔfəriɳ/
Biến thể từ peace-offerings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peace-offering

/'pi:s,ɔfəriɳ/

danh từ

  • đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội
  • (tôn giáo) đồ lễ tạ ơn Chúa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...