peace-offering
“peace-offerings” là số nhiều của peace-offering — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peace-offering
/'pi:s,ɔfəriɳ/
danh từ
- đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộc tội
- (tôn giáo) đồ lễ tạ ơn Chúa
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“peace-offerings” là số nhiều của peace-offering — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...