Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peace-sign

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peace-sign

//

* danh từ
  • dấu hiệu hoà bình (giơ hai ngón tay thành hình chữ V)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...