Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24719

peaceable

/'pi:səbl/

tính từ

  • yêu hoà bình
  • thích yên tĩnh
  • yên ổn; thái bình
Định nghĩa tiếng Anh

s. inclined or disposed to peace

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...