peaceable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peaceable
/'pi:səbl/
tính từ
- yêu hoà bình
- thích yên tĩnh
- yên ổn; thái bình
Định nghĩa tiếng Anh
s. inclined or disposed to peace
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. inclined or disposed to peace
Đang tải...