Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peaceable

/'pi:səbl/ phổ biến #24719
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peaceable

/'pi:səbl/

tính từ

  • yêu hoà bình
  • thích yên tĩnh
  • yên ổn; thái bình
Định nghĩa tiếng Anh

s. inclined or disposed to peace

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...