peacock
/'pi:kɔk/ Collins ★ phổ biến #15411
“peacocks” là số nhiều của peacock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con công
danh từ
“The peacock has a big tail.”Con công có chiếc đuôi lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peacock
/'pi:kɔk/
danh từ
- (động vật học) con công (trống)
- pround as a peacock: vênh vang như con công
nội động từ
- vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ
ngoại động từ
- to peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
n. European butterfly having reddish-brown wings each marked with a purple eyespot n. male peafowl; having a crested head and very large fanlike tail marked with iridescent eyes or spots