Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26102

peaked

/pi:kt/

tính từ

  • có lưỡi trai (mũ)
  • có đỉnh, có chóp nhọn
  • héo hon ốm yếu, hom hem, xanh xao, tiều tuỵ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or rising to a peak

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...