Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pear-tree

/'peətri:/

“pear-trees” là số nhiều của pear-tree — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pear-trees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pear-tree

/'peətri:/

danh từ

  • (thực vật học) cây lê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...