Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearl-fishery

/'pə:l,fiʃəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearl-fishery

/'pə:l,fiʃəri/

danh từ

  • nghề mò ngọc trai
  • nơi mò ngọc trai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...