pearly
/'pə:li/ phổ biến #18418
“pearliest” là so sánh nhất của pearly — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pearliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pearly
/'pə:li/
tính từ
- long lanh như hạt ngọc trai
- có đính ngọc trai
Định nghĩa tiếng Anh
s. of a white the color of pearls