Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearly

/'pə:li/ phổ biến #18418

“pearliest” là so sánh nhất của pearly — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pearliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearly

/'pə:li/

tính từ

  • long lanh như hạt ngọc trai
  • có đính ngọc trai
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a white the color of pearls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...