Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18418

pearly

/'pə:li/

tính từ

  • long lanh như hạt ngọc trai
  • có đính ngọc trai
Biến thể từ pearliest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a white the color of pearls

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...