Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pearmain

/'peәmein/

“pearmains” là số nhiều của pearmain — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pearmains số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pearmain

//

* danh từ
  • táo đỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n any of several varieties of apples with red skins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...