Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pear

/peə/ Collins ★ phổ biến #6857

“pears” là số nhiều của pear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quả lê danh từ

“I like to eat a pear for dessert every day.”Tôi thích ăn một quả lê cho món tráng miệng mỗi ngày.

Biến thể từ pears số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pear

/peə/

danh từ

  • quả lê
  • (thực vật học) cây lê
Định nghĩa tiếng Anh

n. sweet juicy gritty-textured fruit available in many varieties n. Old World tree having sweet gritty-textured juicy fruit; widely cultivated in many varieties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...